精致露营

精致露营
jīngzhìyíng
tinh trí lộ doanh

cắm trại cao cấp; cắm trại sang trọng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cắm trại cao cấp; cắm trại sang trọng

    • Glamping rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.