粲夸克

粲夸克
cànkuā
xán khoa khắc

quark quyến rũ; kuark charm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quark quyến rũ; kuark charm

    • Hạt quark duyên là một loại hạt cơ bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.