粪金龟子

粪金龟子
fènjīnguī
phân kim quy tử

bọ hung; bọ cánh cứng ăn phân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bọ hung; bọ cánh cứng ăn phân

    • Bọ hung là một loại côn trùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phân bón là thứ gạo thức ăn đã tiêu hóa, cùng nhau thải ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.