- 米mễ(gạo, hạt gạo)BỘ
- 且thư(thêm vào, chồng chất)HÌNH THANH
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
sản xuất tào lao; công việc cẩu thả [thành ngữ]
sản xuất tào lao; công việc cẩu thả [thành ngữ]
Họ làm việc cẩu thả, chất lượng sản phẩm rất kém.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
sản xuất tào lao; công việc cẩu thả [thành ngữ]
sản xuất tào lao; công việc cẩu thả [thành ngữ]
Họ làm việc cẩu thả, chất lượng sản phẩm rất kém.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.