米纳尔迪

米纳尔迪
ěr
mễ nạp nhĩ địch

Minardi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Minardi

    • F1

      Minardi là một đội đua F1.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.