管中窥豹

管中窥豹
guǎnzhōngkuībào
quản trung khuy báo

đùi gà; đùi gà chiên (kiểu Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đùi gà; đùi gà chiên (kiểu Đài Loan)

    • Chúng ta không thể nhìn voi qua lỗ kim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.