简化

简化
jiǎnhuà
giản hoá

đơn giản hóa; đơn giản

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#31753
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đơn giản hóa; đơn giản

    • Xin bạn đơn giản hóa một chút.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.