Tới nội dung chính

简化

简化
jiǎnhuà
giản hoá

đơn giản hóa; đơn giản

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#31753
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đơn giản hóa; đơn giản

    • 。

      Xin bạn đơn giản hóa một chút.

简
jiǎn
giản
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu