签到

签到
qiāndào
thiêm đáo

trình diện; đăng ký; báo danh

2 nghĩa#32737
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trình diện; đăng ký; báo danh

    • Xin hãy đăng ký ở đây.

  2. động từ

    ký danh; điểm danh

    • Xin hãy ký tên vào đây.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.