Tới nội dung chính

签到

签到
qiāndào
thiêm đáo

trình diện; đăng ký; báo danh

2 nghĩa#32737
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trình diện; đăng ký; báo danh

    • 。

      Xin hãy đăng ký ở đây.

  2. 貳动động từ

    ký danh; điểm danh

    • 。

      Xin hãy ký tên vào đây.

签
qiān
thiêm
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu