打卡
打卡
đả ca
check-in (mạng xã hội); đánh dấu địa điểm; chấm công (thẻ)
2 nghĩa#38623
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
check-in (mạng xã hội); đánh dấu địa điểm; chấm công (thẻ)
- ?
Bạn đã check-in chưa?
- 貳动động từ
chấm công; bấm thẻ ra/vào
- ?
Bạn có phải chấm công mỗi ngày không?
Đang tải…
打卡
Phồn thể打
đả ca
check-in (mạng xã hội); đánh dấu địa điểm; chấm công (thẻ)
2 nghĩa#38623
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
check-in (mạng xã hội); đánh dấu địa điểm; chấm công (thẻ)
- ?
Bạn đã check-in chưa?
- 貳动động từ
chấm công; bấm thẻ ra/vào
- ?
Bạn có phải chấm công mỗi ngày không?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.