Tới nội dung chính

打卡

打卡
dǎkǎ
đả ca

check-in (mạng xã hội); đánh dấu địa điểm; chấm công (thẻ)

2 nghĩa#38623
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    check-in (mạng xã hội); đánh dấu địa điểm; chấm công (thẻ)

    • ?

      Bạn đã check-in chưa?

  2. 貳动động từ

    chấm công; bấm thẻ ra/vào

    • ?

      Bạn có phải chấm công mỗi ngày không?

打
dá
đả
BỘ THỦ⼿
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu