- 足túc(chân, bước chân)BỘ
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
gian khổ khai sơn; vất vả khởi đầu [thành ngữ]
gian khổ khai sơn; vất vả khởi đầu [thành ngữ]
Họ đã trải qua nhiều gian khổ để bắt đầu một sự nghiệp mới.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
gian khổ khai sơn; vất vả khởi đầu [thành ngữ]
gian khổ khai sơn; vất vả khởi đầu [thành ngữ]
Họ đã trải qua nhiều gian khổ để bắt đầu một sự nghiệp mới.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.