第一季度

第一季度
đệ nhất quý độ

quý thứ nhất; quý một

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quý thứ nhất; quý một

    • Doanh số công ty chúng tôi rất cao trong quý đầu tiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.