笨嘴拙腮

笨嘴拙腮
bènzuǐzhuōsāi
đần chuỷ chuyết tai

ngu ngơ; nói chuyện vụng về [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ngu ngơ; nói chuyện vụng về [thành ngữ](kế thừa)

    • Anh ấy vụng về trong lời nói, không giỏi ăn nói.

  2. tính từ

    bóng bàn; bi-da (Đài Loan)(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.