Tới nội dung chính

思

思
sī
tư
⼼bộ tâm · 9 nét

động não; suy nghĩ; vắt óc suy nghĩ

2 nghĩa#11952
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    động não; suy nghĩ; vắt óc suy nghĩ

    中用脑子考虑、想象或理解事情yòng nǎozi kǎolǜ、xiǎngxiàng huò lǐjiě shìqing

    • 。

      Tôi đang suy nghĩ về vấn đề này.

  2. 貳动động từ

    suy tính; bàn bạc; tổng cộng

    中想、考虑某事xiǎng、kǎolǜ mǒushì

    • 。

      Xin bạn hãy suy nghĩ kỹ.

思
sī
tư
BỘ THỦ⼼
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu