笔画检字表

笔画检字表
huàjiǎnbiǎo
bút hoạ kiểm tự biểu

bảng tra chữ theo số nét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng tra chữ theo số nét

    • Tôi cần bảng tra chữ theo nét để tra chữ này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.