端到端加密

端到端加密
duāndàoduānjiā
đoan đáo đoan gia mật

xung điện từ hạt nhân (EMP)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xung điện từ hạt nhân (EMP)

    • Ứng dụng này sử dụng mã hóa đầu cuối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.