Tới nội dung chính

竭尽全力

竭尽全力
jiéjìnquánlì
kiệt tận toàn lực

hết sức; dùng hết toàn lực [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13158
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    hết sức; dùng hết toàn lực [thành ngữ]

    中用尽全部力量去做某事yòng jìn quánbù lìliàng qù zuò mǒu shì

    • 。

      Anh ấy đã cố gắng hết sức để giúp tôi.

竭
jié
kiệt
BỘ THỦ⽴
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu