竞选活动

竞选活动
jìngxuǎnhuódòng
cạnh tuyển hoạt động

chiến dịch tranh cử; hoạt động tranh cử

1 nghĩa#41381
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến dịch tranh cử; hoạt động tranh cử

    • Anh ấy đã tham gia chiến dịch tranh cử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.