竞技动物

竞技动物
jìngdòng
cạnh kỹ động vật

động vật thi đấu; động vật trong các trận đấu máu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật thi đấu; động vật trong các trận đấu máu

    • Động vật thi đấu được dùng để thi đấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.