竞争模式

竞争模式
jìngzhēngshì
cạnh tranh mô thức

mô hình cạnh tranh; chế độ cạnh tranh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô hình cạnh tranh; chế độ cạnh tranh

    • Chúng tôi đang nghiên cứu mô hình cạnh tranh mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.