竞业条款

竞业条款
jìngtiáokuǎn
cạnh nghiệp điều khoản

điều khoản cấm cạnh tranh (luật pháp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điều khoản cấm cạnh tranh (luật pháp)

    • Trong hợp đồng này có điều khoản cạnh tranh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.