站立

站立
zhàn
trạm lập

chịu; chịu đựng; nhận; bị

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#18281
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chịu; chịu đựng; nhận; bị

    • Xin hãy đứng lên.

  2. động từ

    đứng; đứng thẳng

  3. động từ

    đứng; đứng thẳng

    • Xin hãy đứng dậy.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.

LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.