立百病毒

立百病毒
bǎibìng
lập bách bệnh độc

virus Nipah; Lập Bách bệnh độc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    virus Nipah; Lập Bách bệnh độc

    • Vi rút Nipah là một bệnh lây truyền từ động vật sang người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.