立法会

立法会
huì
lập pháp hội

lập pháp hội

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lập pháp hội

    • Hội đồng Lập pháp là cơ quan lập pháp của Hồng Kông.

  2. danh từ

    hoa khôi trường học

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.