Tới nội dung chính

立功

立功
lìgōng
lập công

lập công; có công lao

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#45823
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lập công; có công lao

    • 。

      Anh ấy đã lập công.

  2. 貳动động từ

    có công; lập công

    • ,。

      Anh ấy đã lập công và nhận được phần thưởng.

  3. 參动động từ

    lập công; chiến công

立
lì
lập
BỘ THỦ⽴
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu