战场

战场
zhànchǎng
chiến trường

chiến địa; chiến trường

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3383Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến địa; chiến trường

    打仗的地方dǎ zhàng de dìfang

    • Trên chiến trường rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.