Tới nội dung chính

战场

战场
zhànchǎng
chiến trường

chiến địa; chiến trường

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3383Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chiến địa; chiến trường

    中打仗的地方dǎ zhàng de dìfang

    • 。

      Trên chiến trường rất nguy hiểm.

战
zhàn
chiến
BỘ THỦ⼽
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu