- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
lập công quân; chiến công
lập công quân; chiến công
Anh ấy lập quân công, được thăng làm tướng quân.
lập công quân; chiến công
lập công quân; chiến công
Anh ấy lập quân công, được thăng làm tướng quân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.