立军功

立军功
jūngōng
lập quân công

lập công quân; chiến công

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lập công quân; chiến công

    • Anh ấy lập quân công, được thăng làm tướng quân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.