- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Lập thể phái
Lập thể phái
Chủ nghĩa lập thể là một phong trào nghệ thuật vào đầu thế kỷ 20.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Lập thể phái
Lập thể phái
Chủ nghĩa lập thể là một phong trào nghệ thuật vào đầu thế kỷ 20.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.