立体派

立体派
pài
lập thể phái

Lập thể phái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lập thể phái

    • 20

      Chủ nghĩa lập thể là một phong trào nghệ thuật vào đầu thế kỷ 20.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.