Tới nội dung chính

窝囊废

窝囊废
wōnangfèi
oa nang phế

người mê ăn; kẻ háu ăn; (khẩu) con mọt ăn

3 nghĩa#16341
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người mê ăn; kẻ háu ăn; (khẩu) con mọt ăn

    • 。

      Anh ta là một kẻ vô dụng.

  2. 貳名danh từ

    kẻ nhút nhát; tay mất dạo

  3. 參名danh từ

    (văn) cán rìu

    • 。

      Anh ta là một kẻ hèn nhát vô dụng.

窝
wō
oa
BỘ THỦ⽳
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu