窝囊废

窝囊废
nangfèi
oa nang phế

người mê ăn; kẻ háu ăn; (khẩu) con mọt ăn

3 nghĩa#16341
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người mê ăn; kẻ háu ăn; (khẩu) con mọt ăn

    • Anh ta là một kẻ vô dụng.

  2. danh từ

    kẻ nhút nhát; tay mất dạo

  3. danh từ

    (văn) cán rìu

    • Anh ta là một kẻ hèn nhát vô dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.