空气凤梨

空气凤梨
kōngfèng
không khí phượng lê

cây phong lê không khí; thực vật hút ẩm từ không khí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây phong lê không khí; thực vật hút ẩm từ không khí

    • Cây không khí là một loại thực vật rất đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.