空壳公司

空壳公司
kōnggōng
không xác công ti

công ty vỏ; công ty ma; công ty trống rỗng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công ty vỏ; công ty ma; công ty trống rỗng

    • Anh ấy đã mở một công ty ma.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.