穷奢极侈

穷奢极侈
qióngshēchǐ
cùng xa cực xỉ

xa xỉ cực độ; lãng phí vô độ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xa xỉ cực độ; lãng phí vô độ [thành ngữ]

    • Anh ấy sống một cuộc sống cực kỳ xa hoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang hốc, lỗ hổng)BỘ
  • lực(sức lực)HỘI Ý

Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.