稽查员

稽查员
cháyuán
kê tra viên

thanh tra viên; kiểm tra viên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thanh tra viên; kiểm tra viên

    • Kiểm tra viên đang kiểm tra tài liệu.

  2. nhân viên kiểm tra vé

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.