程控交换机

程控交换机
chéngkòngjiāohuàn
trình khống giao hoán cơ

Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (nhóm ly khai Tân Cương)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (nhóm ly khai Tân Cương)

  2. Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (viết tắt)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.