程序码

程序码
chéng
trình tự mã

mã nguồn (trong lập trình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. mã nguồn (trong lập trình)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.