Tới nội dung chính

程序员

程序员
chéngxùyuán
trình tự viên

lập trình viên; coder

1 nghĩa#34699
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lập trình viên; coder

    • 。

      Anh ấy là một lập trình viên.

程
chéng
trình
BỘ THỦ⽲
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu