程序员

程序员
chéngyuán
trình tự viên

lập trình viên; coder

1 nghĩa#34699
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lập trình viên; coder

    • Anh ấy là một lập trình viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.