移居

移居
di cư

di cư; di trú

2 nghĩa#30383
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. di cư; di trú

  2. động từ

    di cư; chuyển cư

    • Họ đã di cư ra nước ngoài.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.