积累毒性

积累毒性
lěixìng
tích luỵ độc tính

tích lũy độc tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tích lũy độc tính

    • Loại thuốc này có độc tính tích lũy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.