积极进取

积极进取
jìn
tích cực tiến thủ

tích cực tiến thủ; chủ động phấn đấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tích cực tiến thủ; chủ động phấn đấu

    • Anh ấy là một người tích cực tiến thủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.