积厚流广

积厚流广
hòuliúguǎng
tích hậu lưu quảng

sâu dày và rộng lớn; có ảnh hưởng sâu rộng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sâu dày và rộng lớn; có ảnh hưởng sâu rộng [thành ngữ]

    • Kiến thức của anh ấy sâu rộng và có ảnh hưởng lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.