秩序井然

秩序井然
zhìjǐngrán
trật tự tỉnh nhiên

nước Đông Ngô (thời Tam Quốc, do Tôn Quyền lập)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nước Đông Ngô (thời Tam Quốc, do Tôn Quyền lập)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.