秘密警察

秘密警察
jǐngchá
bí mật cảnh sát

cảnh sát bí mật; cảnh sát mặt

1 nghĩa#22328
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảnh sát bí mật; cảnh sát mặt

    • Cảnh sát mật đã bắt giữ anh ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.