秘密基地

秘密基地
bí mật cơ địa

nơi bí mật; căn cứ kín đáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi bí mật; căn cứ kín đáo

    • Chúng tôi có một căn cứ bí mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.