科研样机

科研样机
yányàng
khoa nghiên dạng cơ

mẫu máy nghiên cứu; nguyên mẫu khoa học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mẫu máy nghiên cứu; nguyên mẫu khoa học

    • Chúng tôi đang phát triển mẫu thử nghiệm nghiên cứu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.