科技人员

科技人员
rényuán
khoa kỹ nhân viên

nhân viên khoa học và công nghệ; cán bộ khoa học kỹ thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên khoa học và công nghệ; cán bộ khoa học kỹ thuật

    • Nhân viên khoa học kỹ thuật đang nghiên cứu sản phẩm mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.