私藏

私藏
cáng
tư tàng

cất giấu riêng; kho riêng

4 nghĩa#24704
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cất giấu riêng; kho riêng

    • Anh ấy đã cất giấu rất nhiều đồ cổ.

  2. động từ

    giấu kín; giữ bí mật

    • Anh ấy đã giấu rất nhiều tiền.

  3. động từ

    giấu kín; cất giấu

  4. động từ

    tàng trữ bí mật; giấu giếm

    • Anh ấy đã cất giấu rất nhiều tiền.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.