- 艹thảo(cỏ cây)BỘ
- 臧tạng(cất giấu, tốt lành)HÌNH THANH
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
cất giấu riêng; kho riêng
cất giấu riêng; kho riêng
Anh ấy đã cất giấu rất nhiều đồ cổ.
giấu kín; giữ bí mật
Anh ấy đã giấu rất nhiều tiền.
giấu kín; cất giấu
tàng trữ bí mật; giấu giếm
Anh ấy đã cất giấu rất nhiều tiền.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
cất giấu riêng; kho riêng
cất giấu riêng; kho riêng
Anh ấy đã cất giấu rất nhiều đồ cổ.
giấu kín; giữ bí mật
Anh ấy đã giấu rất nhiều tiền.
giấu kín; cất giấu
tàng trữ bí mật; giấu giếm
Anh ấy đã cất giấu rất nhiều tiền.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.