私家车

私家车
jiāchē
tư gia xa

xe hơi riêng; xe nhà

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe hơi riêng; xe nhà

    • Anh ấy có một chiếc xe hơi riêng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.