Tới nội dung chính

默默

默默
mòmò
mặc mặc

lặng lẽ; im lặng; thầm lặng

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#16142
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    lặng lẽ; im lặng; thầm lặng

    • 。

      Anh ấy lặng lẽ rời đi.

默
mò
mặc
BỘ THỦ⿊
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu