/
默默
默默
mặc mặc
lặng lẽ; im lặng; thầm lặng
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#16142
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
lặng lẽ; im lặng; thầm lặng
- 。
Anh ấy lặng lẽ rời đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
默默
Phồn thể默
mặc mặc
lặng lẽ; im lặng; thầm lặng
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#16142
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
lặng lẽ; im lặng; thầm lặng
- 。
Anh ấy lặng lẽ rời đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 点diǎnchạm nhẹ; gõ nhẹ; điểm
- 黑hēiđen; tối tăm; bí mật; bất hợp pháp; xấu xa
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 黛dàimàu xanh đen (dùng kẻ lông mày)
- 霉méinấm mốc; vi khuẩn; khuẩn
- 默mòim lặng; câm lặng
- 黓yìxanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ
- 黔qián(văn) đen; nhuộm đen; tên cũ của tỉnh Quý Châu
- 黕zhěnđỏ; đỏ tươi
- 黗tūnvàng sẫm; đen vàng
- 黜chùcách chức; bãi chức
- 黝yǒuxanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ