/
匆匆
匆匆
thông thông
ba chân hai bước; vội vàng; thoăn thoắt
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16061
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
ba chân hai bước; vội vàng; thoăn thoắt
- 。
Anh ấy vội vàng đi rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
匆匆
Phồn thể匆
thông thông
ba chân hai bước; vội vàng; thoăn thoắt
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16061
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
ba chân hai bước; vội vàng; thoăn thoắt
- 。
Anh ấy vội vàng đi rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.