- 火hỏa(lửa)BỘ
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)HÌNH THANH
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
cấm hút thuốc; cấm thuốc lá
cấm hút thuốc; cấm thuốc lá
Ở đây cấm hút thuốc.
kiêng thuốc lá; cai thuốc
Xin hãy cấm hút thuốc ở đây.
giờ Mùi (13:00–15:00 theo cách tính giờ cổ)
cấm thuốc phiện
Trung Quốc bắt đầu cấm thuốc phiện vào năm 1729.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
cấm hút thuốc; cấm thuốc lá
cấm hút thuốc; cấm thuốc lá
Ở đây cấm hút thuốc.
kiêng thuốc lá; cai thuốc
Xin hãy cấm hút thuốc ở đây.
giờ Mùi (13:00–15:00 theo cách tính giờ cổ)
cấm thuốc phiện
Trung Quốc bắt đầu cấm thuốc phiện vào năm 1729.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.