禁烟

禁烟
jìnyān
cấm yên

cấm hút thuốc; cấm thuốc lá

4 nghĩa#38893
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cấm hút thuốc; cấm thuốc lá

    • Ở đây cấm hút thuốc.

  2. động từ

    kiêng thuốc lá; cai thuốc

    • Xin hãy cấm hút thuốc ở đây.

  3. giờ Mùi (13:00–15:00 theo cách tính giờ cổ)

  4. danh từ

    cấm thuốc phiện

    • 1729

      Trung Quốc bắt đầu cấm thuốc phiện vào năm 1729.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.