祸国殃民

祸国殃民
huòguóyāngmín
hoạ quốc ương dân

gây họa cho nước, gây tai ương cho dân; làm hại nước nhân dân [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gây họa cho nước, gây tai ương cho dân; làm hại nước nhân dân [thành ngữ]

    • Hành vi này là họa quốc ương dân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.